servant girl

servant girl

A servant girl carries a tray of tea into the drawing room.

Định nghĩa

Danh từ: Người hầu gáimột gái làm công việc giúp việc trong nhà, phục vụ các công việc như dọn dẹp, nấu nướng, hoặc phục vụ chủ nhà. Từ này thường dùng để chỉ một người hầu nữ trẻ tuổi, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội giai cấp.

dụ sử dụng
  • (Gia đình giàu có đã thuê một người hầu gái để dọn dẹp nhà cửa.)
  • (Trong tiểu thuyết, người hầu gái bị đối xử bất công bởi chủ nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servant girl" trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc cổ điển để nhấn mạnh sự phân biệt giai cấp.

    • The servant girl’s perspective revealed the hidden secrets of the manor. (Góc nhìn của người hầu gái đã lộ những bí mật ẩn giấu của trang viên.)
  • "servant girl" trong ngữ cảnh hiện đại: Ít dùng hơn, thay vào đó "maid" hoặc "domestic worker", nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích hoặc phim ảnh.

    • She worked as a servant girl in a Victorian-era drama. ( ấy làm người hầu gái trong một bộ phim truyền hình thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Maid (n): người giúp việc nữ (thường không nhấn mạnh tuổi tác).
    • The maid cleaned the rooms every morning. (Người giúp việc dọn phòng mỗi sáng.)
  • Domestic servant (n): người hầu trong nhà (thuật ngữ trang trọng hơn).
    • Domestic servants were common in the 19th century. (Người hầu trong nhà rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Handmaid (n): người hầu gái (từ cổ, thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo).
    • The handmaid served the queen with loyalty. (Người hầu gái phục vụ nữ hoàng với lòng trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Maid: người giúp việc nữ.
  • Housemaid: người hầu làm việc trong nhà.
  • Servant: người hầu (chung chung, không phân biệt giới tính).
  • Domestic worker: người lao động giúp việc gia đình (thuật ngữ hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "servant girl", nhưng có thể liên quan đến các động từ như: - Wait on: phục vụ ai đó. - The servant girl waited on the guests during dinner. (Người hầu gái phục vụ khách trong bữa tối.) - Tend to: chăm sóc, phục vụ. - She had to tend to the children as a servant girl. ( ấy phải chăm sóc bọn trẻ với vai trò người hầu gái.)

Thành ngữ liên quan
  • Cinderella servant girl: ám chỉ một người hầu gái bị đối xử tệ nhưng cuối cùng cuộc sống tốt đẹp hơn (dựa trên truyện cổ tích Lọ Lem).
    • She felt like a servant girl in her own home, always doing chores. ( ấy cảm thấy như một người hầu gái trong chính ngôi nhà của mình, luôn làm việc nhà.)

Từ chứa "servant girl"